
Hình thức thi
| Hình thức | Mô tả | Số câu hỏi | Tổng số điểm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Nghe | Nghe âm và đánh vần Nghe một câu truyện hoặc cuộc hội thoại ngắn và trả lời các câu hỏi Nghe một câu truyện hoặc cuộc hội thoại dài và trả lời các câu hỏi |
40 | 200 | 40 phút |
| Từ vựng | Điền từ thích hợp Tìm từ không đúng |
15 | 75 | 70 phút |
| Ngữ pháp | Điền ngữ pháp thích hợp Nối câu |
15 | 75 | |
| Đọc hiểu | Hiểu hình thức truyện ngắn Hiểu hình thức và nội dung chi tiết truyện dài y |
15 | 75 | |
| Đàm thoại | Thành ngữ Hoàn thành cuộc đàm thoại | 15 | 75 | |
| Tổng cộng | 100 | 500 | 110 phút |

















